cúc hương

Học thuật
Thân thiện
cúc hương

Một bông cúc hương tỏa hương thơm ngát trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hương thơm của hoa cúc: "cúc hương" danh từ chỉ mùi thơm đặc trưng, nhẹ nhàng thanh khiết tỏa ra từ những bông hoa cúc.
    • Hoa cúc (nghĩa cổ, thi văn): Trong văn chương cổ điển, "cúc hương" đôi khi được dùng để chỉ chính loài hoa cúc, với sự nhấn mạnh vào hương thơm tao nhã của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sân thu thoảng bay cúc hương. (Sân mùa thu thoang thoảng bay hương hoa cúc.)
    • Cúc hương ngan ngát trong gió chiều. (Hương cúc ngan ngát trong làn gió chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cúc hương ngào ngạt": hương hoa cúc thơm nồng nàn, đậm đà.

    • Vườn thu, cúc hương ngào ngạt. (Vườn mùa thu, hương cúc thơm ngào ngạt.)
  • "theo làn cúc hương": đi theo, cảm nhận hương thơm của hoa cúc (cách nói thi vị).

    • Hồn thơ phiêu dạt theo làn cúc hương. (Tâm hồn thi sĩ phiêu dạt theo làn hương hoa cúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoa cúc (danh từ): chỉ chung loài hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), nhiều chủng loại màu sắc.
  • Hương cúc (danh từ): cách nói khác, cùng nghĩa với "cúc hương", chỉ mùi thơm của hoa cúc.
Từ đồng nghĩa
  • Hương hoa cúc: mùi thơm của hoa cúc (cách giải thích nghĩa hơn).
  • Mùi cúc: mùi của hoa cúc (cách nói thông tục, ít thi vị hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Cúc tùng mai trúc": chỉ bốn loài cây tượng trưng cho bốn mùa hoặc phẩm chất quân tử trong văn hóa Á Đông, trong đó "cúc" tượng trưng cho mùa thu sự thanh cao. "Cúc hương" gợi đến phẩm chất này.
    • Người quân tử tựa cúc tùng mai trúc. (Người quân tử giống như hoa cúc, cây tùng, hoa mai, cây trúc.)
cúc hương

Một bông cúc hương tỏa hương thơm ngát trong vườn.

  1. hương hoa cúc